Chữ Hán
航
Nghĩathuyền; tàu; phi thuyền
Bộ thủ舟
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- thuyền; tàu; phi thuyền
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 亢
- Phần chỉ nghĩa: 舟
- Phần chỉ âm: 亢
Từ có chữ này
- 航班Âm Hán Việt: hàng banchuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)HSK 4
- 航空Âm Hán Việt: hàng khônghàng khôngHSK 6
- 导航Âm Hán Việt: đạo hàng(nghĩa đen và bóng) điều hướngHSK 7–9
- 续航Âm Hán Việt: tục hàng(của máy bay, tàu, xe v.v.) tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu; (của thiết bị điện tử, pin v.v.) hoạt động trước khi cần sạc lạiHSK 7–9
- 航天Âm Hán Việt: hàng thiênchuyến bay vào không gianHSK 7–9
- 航海Âm Hán Việt: hàng hảiđi biển; dẫn đường hàng hải; chuyến hải trìnhHSK 7–9
- 航行Âm Hán Việt: hàng hàngđi thuyền; bay; dẫn đườngHSK 7–9
- 航运Âm Hán Việt: hàng vậnvận tải hàng hải; vận chuyểnHSK 7–9
- 航天员Âm Hán Việt: hàng thiên viênphi hành giaHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.