Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

航天员

Phồn thể: [航天員]
hángtiānyuán
Nghĩa tiếng Việtphi hành gia
Âm Hán Việthàng thiên viên
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 phi hành gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập