Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

航

háng
Nghĩa tiếng Việtthuyền; tàu; phi thuyền
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyền
  2. 2 tàu
  3. 3 phi thuyền
  4. 4 dẫn đường
  5. 5 đi thuyền
  6. 6 bay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập