Chữ đơn
航
Nghĩa
- 1 thuyền
- 2 tàu
- 3 phi thuyền
- 4 dẫn đường
- 5 đi thuyền
- 6 bay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 航班[hàng ban]Cấp: HSK 4chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
- 航空[hàng không]Cấp: HSK 6hàng không
- 导航[導航][đạo hàng]Cấp: HSK 7–9(nghĩa đen và bóng) điều hướng
- 航海[hàng hải]Cấp: HSK 7–9đi biển; dẫn đường hàng hải; chuyến hải trình
- 航天[hàng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyến bay vào không gian
- 航行[hàng hàng]Cấp: HSK 7–9đi thuyền; bay; dẫn đường
- 航运[航運][hàng vận]Cấp: HSK 7–9vận tải hàng hải; vận chuyển
- 续航[續航][tục hàng]Cấp: HSK 7–9(của máy bay, tàu, xe v.v.) tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu; (của thiết bị điện tử, pin v.v.) hoạt động trước khi cần sạc lại
- 航天员[航天員][hàng thiên viên]Cấp: HSK 7–9phi hành gia
- 操航lái tàu; lái (một con tàu)
- 出航khởi hành (một chuyến đi)
- 德航Lufthansa (hãng hàng không Đức); viết tắt của 德国汉莎航空公司 (DéguóHànshāHángkōngGōngsī)