Houzii
← Từ điển
Từ ghép

操航

cāoháng
Nghĩa tiếng Việtlái tàu; lái (một con tàu)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lái tàu
  2. 2 lái (một con tàu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập