Cấp: HSK 6Từ ghép
航空
Nghĩa
- 1 hàng không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 航空港sân bay
- 航空局cơ quan hàng không
- 航空器phương tiện hàng không
- 航空术[航空術]hàng không học
- 航空线[航空線]tuyến đường hàng không; đường bay
- 航空信thư gửi bằng đường hàng không
- 航空学[航空學]khoa học hàng không
- 航空业[航空業]ngành công nghiệp hàng không
- 航空站nhà ga hàng không
- 长荣航空[長榮航空]EVA Air, hãng hàng không quốc tế Đài Loan
- 大韩航空[大韓航空]Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc
- 达美航空[達美航空]Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này