Từ ghép
达美航空
Phồn thể: [達美航空]Nghĩa tiếng ViệtDelta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.