航空港Từ ghép航空港hángkōnggǎngNghĩa tiếng Việtsân bay3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sân bayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →