Houzii
← Từ điển
Từ ghép

航空线

Phồn thể: [航空線]
hángkōngxiàn
Nghĩa tiếng Việttuyến đường hàng không; đường bay
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyến đường hàng không
  2. 2 đường bay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập