Từ ghép
大韩航空
Phồn thể: [大韓航空]Nghĩa
- 1 Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 韩Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国Trang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →