Cấp: HSK 7–9Từ ghép
导航
Phồn thể: [導航]Nghĩa
- 1 (nghĩa đen và bóng) điều hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 导航员[導航員]nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
- 卫星导航[衛星導航]dẫn đường vệ tinh; sat-nav
- 卫星导航系统[衛星導航系統]hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
- 北斗卫星导航系统[北斗衛星導航系統]Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)
- 全球卫星导航系统[全球衛星導航系統]Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê