Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫星导航

Phồn thể: [衛星導航]
wèixīngdǎoháng
Nghĩa tiếng Việtdẫn đường vệ tinh; sat-nav
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa