Từ ghép
北斗卫星导航系统
Phồn thể: [北斗衛星導航系統]Nghĩa
- 1 Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 斗đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn); đề-xa-lít; giạTrang chữ →
- 卫bảo vệ; bảo hộ; phòng thủTrang chữ →
- 星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →
- 导truyền; dẫn; hướng dẫnTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →