Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北斗卫星导航系统

Phồn thể: [北斗衛星導航系統]
Běi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Dǒu Wèixīng Dǎoháng XìtǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)
  • 8 chữ
  • 53 nét