Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫星导航系统

Phồn thể: [衛星導航系統]
wèixīngdǎohángxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
  • 6 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa