Từ ghép
卫星导航系统
Phồn thể: [衛星導航系統]Nghĩa
- 1 hệ thống dẫn đường vệ tinh
- 2 dẫn đường sat-nav
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.