Từ ghép
全球卫星导航系统
Phồn thể: [全球衛星導航系統]Nghĩa tiếng ViệtHệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯
- 8 chữ
- 61 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga
- 2 từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 卫bảo vệ; bảo hộ; phòng thủTrang chữ →
- 星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →
- 导truyền; dẫn; hướng dẫnTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →