Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全球卫星导航系统

Phồn thể: [全球衛星導航系統]
quánqiúwèixīngdǎohángxìtǒng
Nghĩa tiếng ViệtHệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯
  • 8 chữ
  • 61 nét
  • 2 nghĩa