Cấp: HSK 7–9Từ ghép
航天
Nghĩa
- 1 chuyến bay vào không gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 航天员[航天員][hàng thiên viên]Cấp: HSK 7–9phi hành gia
- 航天局cơ quan vũ trụ
- 航天器tàu vũ trụ
- 航天飞机[航天飛機]tàu con thoi không gian
- 航天中心trung tâm vũ trụ
- 国家航天局[國家航天局]Cơ quan Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc (CNSA)
- 航空航天局cơ quan hàng không và vũ trụ
- 欧洲航天局[歐洲航天局]Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
- 肯尼迪航天中心Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡纳维拉尔角 (Kǎnàwéilā'ěrjiǎo), Florida
- 中国国家航天局[中國國家航天局]Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)
- 北京航空航天大学[北京航空航天大學]Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh
- 中国航天工业公司[中國航天工業公司]Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)