Từ ghép
肯尼迪航天中心
Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡纳维拉尔角 (Kǎnàwéilā'ěrjiǎo), Florida
- 7 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡纳维拉尔角 (Kǎnàwéilā'ěrjiǎo), Florida
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 肯[khẳng]đồng ý; chấp thuận; bằng lòngTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 迪khai sángTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →