Chữ Hán
尼
Nghĩani cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
Bộ thủ尸
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 匕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 呢netrợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?"); trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?"); trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")HSK 1
- 泥níÂm Hán Việt: nêbùn; đất sét; hỗn hợp sệtHSK 6
- 伲nì(tiếng địa phương) tôi; của tôi; chúng tôi
- 坭níbiến thể của 泥 (ní)
- 妮nīcô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]
- 怩nírụt rè; nhút nhát; thẹn thùng
- 昵nìbiến thể của 昵 (nì)
- 铌níniobi (hoá học)
- 旎nǐphấp phới của cờ
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.