Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nī

妮

Nghĩacô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]
Bộ thủ女
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nīcô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 尼

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 尼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.