Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

妮

nī
Nghĩa tiếng Việtcô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa