Từ ghép
安妮·海瑟薇
Nghĩa
- 1 Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 妮cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]Trang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 瑟một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTrang chữ →
- 薇Osmunda regalis, một loài dương xỉ; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]Trang chữ →