Chữ Hán
瑟
Nghĩamột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây
Bộ thủ王
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 玨 + 必
- Phần chỉ nghĩa: 玨
- Phần chỉ âm: 必
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.