Chữ Hán
必
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tấtnhất định; phải; sẽ
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 心 + 丿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 必须Âm Hán Việt: tất tuaphải; bắt buộc; cần thiếtHSK 3
- 不必Âm Hán Việt: bất tấtkhông cần; không phải; cũng không nhất thiếtHSK 4
- 必然Âm Hán Việt: tất nhiênkhông thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếuHSK 5
- 必要Âm Hán Việt: tất yếucần thiết; thiết yếu; không thể thiếuHSK 5
- 必需Âm Hán Việt: tất nhucần; cần phải; thiết yếuHSK 5
- 必修Âm Hán Việt: tất tu(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải họcHSK 6
- 未必Âm Hán Việt: mùi tấtkhông nhất thiết; có thể khôngHSK 6
- 何必Âm Hán Việt: hà tấtkhông cần thiết; tại sao phảiHSK 7–9
- 务必Âm Hán Việt: vụ tấtphải; cần; phải chắc chắnHSK 7–9
- 势必Âm Hán Việt: thế tấtchắc chắn sẽHSK 7–9
- 必定Âm Hán Việt: tất địnhchắc chắn; phảiHSK 7–9
- 必将Âm Hán Việt: tất tướngnhất địnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
- 其实,人的精力是有限的。学会给生活做减法,摆脱不必要的心理负担,我们才能在繁忙的工作中依然保持内心的平静与从容。Thực ra, tinh lực của con người là có hạn. Học cách làm phép trừ cho cuộc sống, thoát khỏi những gánh nặng tâm lý không cần thiết, chúng ta mới có thể vẫn giữ được sự bình yên và ung dung trong tâm hồn giữa công việc bận rộn.Từ trong câu:其实 (qíshí)人 (rén)的 (de)精力 (jīnglì)是 (shì)有限 (yǒuxiàn)的 (de)学会 (xuéhuì)给 (gěi)生活 (shēnghuó)做 (zuò)减法 (jiǎnfǎ)摆脱 (bǎituō)不必要 (bùbìyào)的 (de)心理 (xīnlǐ)负担 (fùdān)我们 (wǒmen)才能 (cáinéng)在 (zài)繁忙 (fánmáng)的 (de)工作 (gōngzuò)中 (zhōng)依然 (yīrán)保持 (bǎochí)内心 (nèixīn)的 (de)平静 (píngjìng)与 (yǔ)从容 (cóngróng)
- 别急,汽车司机刚才给我打电话,他已经经过前面的红绿灯路口,正在路边等我们呢。过马路时大家必须小心,注意安全!Đừng vội, tài xế ô tô vừa gọi điện cho mình, bác ấy đã đi qua ngã tư đèn xanh đèn đỏ phía trước và đang đợi tụi mình ở bên đường rồi. Lúc băng qua đường mọi người bắt buộc phải cẩn thận, chú ý an toàn nhé!
- 围绕本土、必修与编等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 本土, 必修 và 编, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.