Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì

必

Nghĩanhất định; phải; sẽ
Bộ thủ心
Âm Hán Việttất
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìÂm Hán Việt: tấtnhất định; phải; sẽ

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 心 + 丿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.