Chữ HánChữ đa âm
泌
Nghĩa dùng trong 泌阳 (Bìyáng); (dạng kết hợp) tiết ra
Bộ thủ氵
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 泌阳 (Bìyáng)
- (dạng kết hợp) tiết ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 必
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 必bì[tất]nhất định; phải; sẽ
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 必
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.