Chữ đơnChữ đa âm
泌
Nghĩa
- 1 dùng trong 泌阳 (Bìyáng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分泌Cấp: HSK 7–9tiết ra; bài tiết
- 泌阳[泌陽]huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 驻马店 (Zhùmǎdiàn), Hà Nam
- 泌尿đi tiểu; sự đi tiểu
- 泌乳sự tiết sữa
- 泌阳县[泌陽縣]huyện Biyang ở Zhumadian 驻马店 (Zhùmǎdiàn), Hà Nam
- 分泌物chất bài tiết
- 泌尿器đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu
- 内分泌[內分泌]nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)
- 外分泌ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
- 分泌颗粒[分泌顆粒]hạt chế tiết
- 泌尿系统[泌尿系統]hệ tiết niệu
- 内分泌腺[內分泌腺]tuyến nội tiết