Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

泌

bì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 泌阳 (Bìyáng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

泌

mì
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tiết ra
  • 1 chữ
  • 8 nét