Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泌尿器

mìniàoqì
Nghĩa tiếng Việtđường tiết niệu; cơ quan tiết niệu
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường tiết niệu
  2. 2 cơ quan tiết niệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập