Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

混乱

Phồn thể: [混亂]
hùnluàn
Nghĩa tiếng Việthỗn loạn; mất trật tự
Âm Hán Việthổn loạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hỗn loạn
  2. 2 mất trật tự

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập