Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一种

Phồn thể: [一種]
yìzhǒng
Nghĩa tiếng Việtmột loại; một kiểu
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại; một kiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập