Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妮子

nīzi
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) cô gái; (tiếng địa phương) bé gái
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) cô gái
  2. 2 (tiếng địa phương) bé gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập