Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达科塔·芬妮

Phồn thể: [達科塔·芬妮]
Dákētǎ Fēnnī
Nghĩa tiếng ViệtDakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
  • 6 chữ