Từ ghép
达科塔·芬妮
Phồn thể: [達科塔·芬妮]Nghĩa
- 1 Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.