方妮Từ ghép方妮FāngnīNghĩa tiếng ViệtFanny (tên)2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Fanny (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →妮cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →