Từ ghép
妮维娅
Phồn thể: [妮維婭]Nghĩa
- 1 Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.