Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妮维雅

Phồn thể: [妮維雅]
Nīwéiyǎ
Nghĩa tiếng ViệtNivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập