Chữ HánChữ đa âm
伲
Nghĩa (tiếng địa phương) tôi; của tôi; chúng tôi; biến thể của 你 (nǐ)
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (tiếng địa phương) tôi; của tôi; chúng tôi
- biến thể của 你 (nǐ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尼
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 尼níni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 尼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.