Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nì · nǐ

伲

Nghĩanì (tiếng địa phương) tôi; của tôi; chúng tôi; nǐ biến thể của 你 (nǐ)
Bộ thủ亻
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nì(tiếng địa phương) tôi; của tôi; chúng tôi
  • nǐbiến thể của 你 (nǐ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尼

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 尼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.