Chữ HánChữ đa âm
泥
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: nêbùn; đất sét; hỗn hợp sệt
- bị gò bó
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 尼
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 尼níni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 尼
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.