Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
ní

泥

Nghĩa tiếng Việtbùn; đất sét; hỗn hợp sệt
Âm Hán Việtnê
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bùn
  2. 2 đất sét
  3. 3 hỗn hợp sệt
  4. 4 chất bột nhão

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
nì

泥

Nghĩa tiếng Việtbị gò bó
  • 1 chữ
  • 8 nét