Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
泥
Nghĩa tiếng Việtbùn; đất sét; hỗn hợp sệt
Âm Hán Việtnê
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bùn
- 2 đất sét
- 3 hỗn hợp sệt
- 4 chất bột nhão
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 泥泞[泥濘]Cấp: HSK 7–9lầy lội; bùn
- 泥潭[nê đằm]Cấp: HSK 7–9vũng lầy
- 泥土[nê thổ]Cấp: HSK 7–9đất; đất đai; bùn; đất sét
- 淤泥[ứa nê]Cấp: HSK 7–9bùn lắng; bùn nhão; bùn
- 彩泥bột nặn
- 封泥đất niêm phong; chất lute
- 灰泥thạch cao; vữa
- 胶泥[膠泥]đất sét
- 拘泥quá câu nệ; hạn hẹp cứng nhắc; dính chặt vào
- 烂泥[爛泥]bùn; lầy lội
- 泥巴bùn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này