Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胶泥

Phồn thể: [膠泥]
jiāoní
Nghĩa tiếng Việtđất sét
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đất sét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập