Từ ghép
拘泥
Nghĩa
- 1 quá câu nệ
- 2 hạn hẹp cứng nhắc
- 3 dính chặt vào
- 4 gò bó
- 5 không thoải mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.