Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘泥

jūnì
Nghĩa tiếng Việtquá câu nệ; hạn hẹp cứng nhắc; dính chặt vào
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá câu nệ
  2. 2 hạn hẹp cứng nhắc
  3. 3 dính chặt vào
  4. 4 gò bó
  5. 5 không thoải mái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập