Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

淤泥

yūní
Nghĩa tiếng Việtbùn lắng; bùn nhão; bùn
Âm Hán Việtứa nê
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bùn lắng
  2. 2 bùn nhão
  3. 3 bùn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập