Từ ghép
出淤泥而不染
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mọc lên từ bùn mà không bị vấy bẩn (thành ngữ); nghĩa bóng: có nguyên tắc và liêm khiết
- 6 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mọc lên từ bùn mà không bị vấy bẩn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: có nguyên tắc và liêm khiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 淤bùn lắng; bùn sông; bị bồi lắngTrang chữ →
- 泥[nê]bùn; đất sét; hỗn hợp sệtTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →