Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nì · nì

昵

Nghĩabiến thể của 昵 (nì); thân quen; thân mật; tiếp cận
Bộ thủ日
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nìbiến thể của 昵 (nì)
  • nìthân quen; thân mật; tiếp cận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 尼

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 尼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.