Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

昵

nì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 昵 (nì)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

昵

Phồn thể: [暱]
nì
Nghĩa tiếng Việtthân quen; thân mật; tiếp cận
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa