Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昵称

Phồn thể: [暱稱]
nìchēng
Nghĩa tiếng Việtbiệt danh; tên gọi thân mật; cụm từ trìu mến
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biệt danh
  2. 2 tên gọi thân mật
  3. 3 cụm từ trìu mến
  4. 4 đặt biệt danh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập