Từ ghép
昵称
Phồn thể: [暱稱]Nghĩa
- 1 biệt danh
- 2 tên gọi thân mật
- 3 cụm từ trìu mến
- 4 đặt biệt danh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.