Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昵爱

Phồn thể: [昵愛]
nì'ài
Nghĩa tiếng Việtrất yêu thương; sự thân mật; tình yêu gần gũi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất yêu thương
  2. 2 sự thân mật
  3. 3 tình yêu gần gũi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập