Từ ghép
昵爱
Phồn thể: [昵愛]Nghĩa
- 1 rất yêu thương
- 2 sự thân mật
- 3 tình yêu gần gũi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.