Từ ghép
狎昵
Nghĩa
- 1 thân mật
- 2 sàm sỡ
- 3 quá quen thuộc (với ý tiêu cực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.