Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱昵

Phồn thể: [愛昵]
àinì
Nghĩa tiếng Việtthân mật; âu yếm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân mật
  2. 2 âu yếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập