Chữ Hán
尸
Nghĩangười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī); xác chết
Bộ thủ尸
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- người đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
- xác chết
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 层céngÂm Hán Việt: tầngchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầngHSK 3
- 刷shuāÂm Hán Việt: loátchải; sơn; quétHSK 3
- 屋wū(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngHSK 3
- 展zhǎnmở ra; mở rộng; trưng bàyHSK 3
- 户hùÂm Hán Việt: hộmột hộ gia đình; cửa; gia đìnhHSK 4
- 尺chǐÂm Hán Việt: xíchmột thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻHSK 5
- 尾wěiđuôi; phần còn lại; tàn dưHSK 5
- 届jièÂm Hán Việt: giớiđến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạnHSK 5
- 属shǔÂm Hán Việt: thuộcphân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đìnhHSK 5
- 屈qūcong; bị oanHSK 6
- 眉méilông mày; lề trênHSK 6
- 履lǚgiày; giẫm lênHSK 6
- 尿niàotiểu tiện; nước tiểuHSK 7–9
- 屁pìđánh rắm; đầy hơi; vô lýHSK 7–9
- 屉tìngăn kéo; tầng; khayHSK 7–9
- 屎shǐphân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)HSK 7–9
- 屑xièmảnh vụn; mẩu; vụnHSK 7–9
- 屠túmổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sátHSK 7–9
- 屡lǚÂm Hán Việt: lũhết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyênHSK 7–9
- 殿diànđại sảnh cung điệnHSK 7–9
- 辟bì(văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))HSK 7–9
- 尹yǐn(văn học) quản lý; cai trị; (hình thức kết hợp) tổng đốc; quận trưởng; quan huyện (chức quan thời phong kiến)
- 戶
- 卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 庐 (lú)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.