Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

尸

shī
Nghĩa tiếng Việtngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

尸

Phồn thể: [屍]
shī
Nghĩa tiếng Việtxác chết
  • 1 chữ
  • 3 nét