Chữ đơnChữ đa âm
尸
Nghĩa tiếng Việtngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
- 1 chữ
- 3 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
- 2 phơi xác (sau khi hành quyết)
- 3 biến thể của 尸 (shī)
- 4 thi thể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 尸体[屍體][thi thể]Cấp: HSK 7–9thi thể; xác chết; xác
- 陈尸[陳屍]bày xác chết
- 锉尸[剉屍]chặt xác tội phạm thành từng mảnh
- 分尸[分屍]phân xác
- 焚尸[焚屍]hỏa táng
- 干尸[乾屍]xác ướp
- 活尸[活屍]thây ma
- 僵尸[殭屍]cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc
- 检尸[檢屍]khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết
- 奸尸[姦屍]hoạt động tình dục với thi thể
- 捡尸[撿屍](tiếng lóng) nhằm vào người say xỉn để tấn công tình dục
- 全尸[全屍]thi thể nguyên vẹn; xác chết không mất phần nào