Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检尸

Phồn thể: [檢屍]
jiǎnshī
Nghĩa tiếng Việtkhám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khám nghiệm tử thi
  2. 2 giải phẫu tử thi
  3. 3 khám nghiệm sau khi chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập