Chữ Hán
屎
Nghĩaphân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)
Bộ thủ尸
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 米
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.