Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
shǐ

屎

Nghĩa tiếng Việtphân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân; chất thải; cục phân
  2. 2 hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập