Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
屎
Nghĩa tiếng Việtphân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân; chất thải; cục phân
- 2 hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 把屎đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
- 鼻屎gỉ mũi; chất nhầy mũi
- 端屎đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
- 耳屎ráy tai; chất nhầy tai
- 屙屎đi đại tiện
- 狗屎phân chó; cứt chó; vô nghĩa
- 拉屎đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu
- 脐屎[臍屎]phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
- 石屎bê tông
- 屎意cảm giác muốn đi đại tiện
- 眼屎ghèn trong mắt
- 铲屎官[鏟屎官](từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)